Về Todaii Japanese
Hệ thống social
Phiên bản ứng dụng
Ứng dụng khác
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
天降る
後方
持(ち)物
肩持ち
堅餅
固餅
賜る
給る
宝物
肖者
韲え物
荒物
荒者
贖物
和え物
厚物
羹
肖物
然る物
悪者